Làm thế nào để mua tủ đông đứng dành riêng cho siêu thị? Chúng thường được nhập khẩu từ các nước khác hoặc có nguồn gốc từ các quốc gia khác. Giá nhập khẩu thường cao hơn khoảng 20% so với giá tại nước xuất xứ, tùy thuộc vào thương hiệu và các thông số kỹ thuật cụ thể. Ví dụ, tủ đông đứng cửa kính thường có giá từ 1000 đến 5000 đô la.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả bao gồm thông số kỹ thuật của thiết bị mua, kênh phân phối, số lượng và điều kiện thị trường. Sự thay đổi của mỗi yếu tố có thể dẫn đến giá cả khác nhau, tương đương với sự biến động ngẫu nhiên.
Thông số kỹ thuật của thiết bị chủ yếu bao gồm các yếu tố như dung tích, chức năng và vật liệu. Ví dụ, tủ đông dung tích nhỏ (200-400L) có giá khoảng 1100 đô la, loại dung tích lớn (600L) có giá khoảng 2000 đô la, và giá của tủ đông dung tích tùy chỉnh có thể được xác định dựa trên tình hình thực tế.
Về chức năng, các chức năng chính hiện nay bao gồm điều khiển nhiệt độ thông minh, tiết kiệm năng lượng, làm lạnh nhanh và khử trùng, làm tăng giá thành lên 40%. Tiết kiệm năng lượng chủ yếu thể hiện ở việc áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng hàng đầu. Nguyên lý làm lạnh nhanh là cho máy nén hoạt động ở tốc độ cao.
Tác động của các kênh phân phối đến giá cả rất khác nhau. Giá xuất xưởng thấp không nhất thiết có nghĩa là giá bán cuối cùng cũng thấp. Cần lưu ý rằng xuất khẩu thương mại quốc tế liên quan đến nhiều thủ tục và chi phí khác nhau. Một số công ty thương mại chuyên xuất khẩu tủ đông đứng cũng là những kênh phân phối quan trọng. Khi mua hàng, cần tính toán giá ước tính và đưa ra lựa chọn thông qua phân tích.
Ngoài ra, đừng quên những lợi thế của một số kênh bán lẻ. Ví dụ, mua số lượng lớn từ nhà máy sẽ tiết kiệm chi phí, nhưng nếu là mua một sản phẩm đặt làm riêng, giá thường cao hơn. Do đó, một số kênh bán lẻ cũng là lựa chọn tốt cho các thiết bị dạng đứng.
Khi nói đến việc mua sắm, các kịch bản sử dụng phổ biến là các trung tâm thương mại, siêu thị và chuỗi cửa hàng, nơi số lượng mua thường rất lớn. Một số nhà cung cấp sẽ đưa ra mức chiết khấu dựa trên số lượng cụ thể, thường là từ 2% đến 10%, và phạm vi chiết khấu cũng phụ thuộc vào số lượng thực tế.
Cần lưu ý rằng giá nhập khẩu hàng hóa có các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh thường cao hơn so với các mặt hàng thông thường không dễ vỡ. Các yếu tố ảnh hưởng chính có thể được phân tích ngắn gọn từ ba khía cạnh: chi phí hậu cần, chi phí đóng gói và phí bảo hiểm rủi ro:
(1) Chi phí hậu cần cao
Cửa của tủ đông đứng thường có kính, và các mặt hàng dễ vỡ cần được vận chuyển với yêu cầu nghiêm ngặt hơn. Cần lựa chọn các phương thức vận chuyển ổn định hơn (như vận chuyển nguyên container bằng đường biển và vị trí đặc biệt trong vận chuyển hàng không) để tránh bị ép và va chạm trong vận chuyển hàng lẻ (LCL).
(2) Chi phí đóng gói
Để giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng, cần sử dụng các vật liệu đệm chuyên dụng (như xốp, màng bọc bong bóng, pallet gỗ, thùng carton chống sốc tùy chỉnh, v.v.), cũng như bao bì chống thấm nước và chịu áp lực tùy chỉnh. Chi phí vật liệu đóng gói và chi phí đóng gói thủ công cao hơn đáng kể so với hàng hóa thông thường.
(3) Phần bù rủi ro ngầm định
Các nhà nhập khẩu cần phải gánh chịu rủi ro hư hỏng đối với các mặt hàng dễ vỡ trong quá trình xếp dỡ, vận chuyển và thông quan. Họ có thể cần phải mua bảo hiểm vận chuyển hàng hóa bao gồm “rủi ro vỡ hàng” (phí bảo hiểm thường là một tỷ lệ phần trăm nhất định của giá trị hàng hóa). Trong trường hợp hư hỏng, sẽ phát sinh thêm chi phí cho việc bổ sung, trả lại và đổi hàng (chẳng hạn như vận chuyển lại, hoàn trả thuế quan, v.v.). Những chi phí rủi ro này sẽ được phân bổ gián tiếp vào giá nhập khẩu, tạo thành một khoản phụ phí ẩn.
Ngoài ra, một số quốc gia có tiêu chuẩn kiểm tra thông quan nghiêm ngặt hơn đối với các mặt hàng dễ vỡ (chẳng hạn như kiểm tra bao bì, biển báo an toàn, v.v.). Nếu cần đáp ứng thêm các yêu cầu kiểm tra, điều này cũng có thể làm tăng một khoản chi phí vận hành nhỏ, ảnh hưởng thêm đến giá nhập khẩu cuối cùng.
Tóm lại, “giá tốt nhất” cho các tiểu thương và doanh nghiệp vừa và nhỏ khi mua một sản phẩm thường nằm trong khoảng giá trung bình đến thấp hơn so với giá gốc (ví dụ: các mẫu tủ lạnh 400L có giá từ 1100 đến 5500 đô la). Đối với các đơn hàng số lượng lớn (từ 5 sản phẩm trở lên), giá tốt nhất có thể giảm xuống còn 70%-80% giá gốc, và nên ưu tiên các kênh bán sỉ thông qua nhà phân phối hoặc mua trực tiếp từ nhà sản xuất trong mùa thấp điểm, cân nhắc cả giá cả và dịch vụ hậu mãi.
Thời gian đăng: 02/09/2025 Lượt xem:
