1c022983

Những "chi phí ẩn" của container lạnh nhập khẩu có thể làm giảm lợi nhuận.

Các container lạnh thường dùng để chỉ các tủ trưng bày đồ uống trong siêu thị, tủ lạnh, tủ đựng bánh ngọt, v.v., với nhiệt độ dưới 8°C. Những người bạn làm trong lĩnh vực kinh doanh chuỗi cung ứng lạnh nhập khẩu toàn cầu đều từng gặp phải sự nhầm lẫn này: rõ ràng là đang thương lượng cước vận chuyển đường biển là 4.000 đô la mỗi container, nhưng tổng chi phí cuối cùng lại lên tới gần 6.000 đô la.

Container lạnh nhập khẩu khác với container khô thông thường. Chi phí vận chuyển của chúng là một hệ thống tổng hợp bao gồm “phí cơ bản + phí kiểm soát nhiệt độ + phụ phí rủi ro”. Một sơ suất nhỏ ở bất kỳ khâu nào cũng có thể dẫn đến chi phí vượt tầm kiểm soát.

Container shipping

Kết hợp với tính toán chi phí gần đây cho mặt hàng thịt đông lạnh nhập khẩu từ châu Âu của một khách hàng, chúng ta hãy làm rõ những khoản chi phí ẩn sau cước vận chuyển đường biển để giúp bạn tránh những cạm bẫy về chi phí.

I. Chi phí vận chuyển cốt lõi: Cước vận chuyển đường biển chỉ là "phí nhập cảnh".

Phần này chiếm "phần lớn" chi phí, nhưng nó không chỉ đơn thuần là một khoản phí vận chuyển đường biển. Thay vào đó, nó bao gồm "cước phí cơ bản + phụ phí riêng cho chuỗi cung ứng lạnh" với mức độ biến động cực kỳ cao.

1. Cước vận chuyển đường biển cơ bản: Cước vận chuyển hàng lạnh thường cao hơn 30%-50% so với vận chuyển container thông thường.

Container lạnh cần chiếm không gian chuỗi cung ứng lạnh chuyên dụng của công ty vận tải biển và yêu cầu nguồn điện liên tục để duy trì nhiệt độ thấp, do đó cước phí vận chuyển cơ bản cao hơn nhiều so với container khô thông thường. Lấy container 20GP làm ví dụ, cước phí vận chuyển đường biển cho hàng hóa thông thường từ châu Âu đến Trung Quốc vào khoảng 1.600-2.200 USD, trong khi container lạnh dùng để vận chuyển thịt đông lạnh có giá lên tới 3.500-4.500 USD; sự chênh lệch càng rõ rệt hơn ở các tuyến đường Đông Nam Á, với container thông thường có giá 800-1.200 USD, và container lạnh có giá gấp đôi, lên tới 1.800-2.500 USD.

Cần lưu ý rằng sự chênh lệch giá cũng rất lớn tùy thuộc vào yêu cầu kiểm soát nhiệt độ: thịt đông lạnh cần nhiệt độ ổn định từ -18°C đến -25°C, và chi phí tiêu thụ năng lượng cao hơn 20%-30% so với các sản phẩm sữa được bảo quản lạnh ở nhiệt độ 0°C-4°C.

2. Phụ phí: Giá dầu và yếu tố mùa vụ có thể khiến chi phí biến động mạnh.

Phần này là phần dễ vượt quá ngân sách nhất, và tất cả đều là "chi phí cố định" mà các công ty vận tải biển có thể tăng tùy ý:

- Hệ số điều chỉnh nhiên liệu (BAF/BRC): Hệ thống làm lạnh của container lạnh cần hoạt động liên tục và mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn nhiều so với container thông thường, do đó tỷ lệ phụ phí nhiên liệu cũng cao hơn. Trong quý 3 năm 2024, phụ phí nhiên liệu mỗi container vào khoảng 400-800 USD, chiếm 15%-25% tổng cước phí vận chuyển. Ví dụ, MSC gần đây đã thông báo rằng bắt đầu từ ngày 1 tháng 3 năm 2025, phí thu hồi nhiên liệu đối với hàng hóa đông lạnh xuất khẩu sang Hoa Kỳ sẽ tăng lên, theo sát sự biến động của giá dầu quốc tế.

- Phụ phí mùa cao điểm (PSS): Phí này không thể tránh khỏi trong các dịp lễ hội hoặc mùa thu hoạch ở các khu vực sản xuất. Ví dụ, trong mùa xuất khẩu cao điểm trái cây Chile vào mùa hè ở bán cầu nam, các container lạnh vận chuyển đến Hoa Kỳ sẽ phải trả phụ phí mùa cao điểm là 500 đô la Mỹ/container; hai tháng trước Tết Nguyên đán ở Trung Quốc, giá cước vận chuyển container lạnh từ châu Âu sang Trung Quốc tăng trực tiếp từ 30% đến 50%.

- Phụ phí thiết bị: Nếu sử dụng container lạnh cao cấp có kiểm soát độ ẩm hoặc yêu cầu dịch vụ làm lạnh sơ bộ, công ty vận chuyển sẽ tính thêm phí sử dụng thiết bị từ 200 đến 500 đô la Mỹ/container, điều này thường xảy ra khi nhập khẩu các loại trái cây cao cấp.

II. Cảng và thủ tục hải quan: Những khoản chi phí dễ phát sinh nhất.

Nhiều người chỉ tính toán chi phí trước khi hàng đến cảng, nhưng lại bỏ qua "chi phí thời gian" của container lạnh khi lưu trú tại cảng - chi phí hàng ngày cho một container lạnh lưu trú cao gấp 2-3 lần so với container thông thường.

1. Phí lưu kho + phí chậm trả: "Kẻ sát thủ thời gian" của container lạnh

Các công ty vận chuyển thường cung cấp thời gian lưu container miễn phí từ 3-5 ngày, và thời gian lưu kho miễn phí tại cảng là 2-3 ngày. Sau khi vượt quá thời hạn, phí sẽ tăng gấp đôi mỗi ngày. 100% thực phẩm nhập khẩu phải trải qua kiểm tra và kiểm dịch. Nếu cảng bị tắc nghẽn, phí lưu kho quá hạn có thể lên tới 500-1500 nhân dân tệ/ngày, và phí lưu giữ container lạnh thậm chí còn đắt hơn, từ 100-200 đô la/ngày.

Một khách hàng nhập khẩu thịt đông lạnh từ Pháp. Do thông tin không chính xác trên giấy chứng nhận xuất xứ, thủ tục hải quan bị chậm trễ 5 ngày, và riêng phí lưu kho cộng với phí giữ hàng đã lên tới hơn 8.000 RMB, cao hơn gần 20% so với dự kiến.

2. Thủ tục hải quan và kiểm tra: Chi phí tuân thủ không thể tiết kiệm được.

Đây là khoản chi phí cố định, nhưng cần chú ý đến việc “khai báo chính xác” để tránh phát sinh thêm chi phí:

- Phí thông thường: Phí khai báo hải quan (200-500 nhân dân tệ/tờ), phí kiểm tra khai báo (300-800 nhân dân tệ/tờ) và phí dịch vụ kiểm tra (500-1000 nhân dân tệ) là các khoản phí tiêu chuẩn. Nếu cần lưu trữ tạm thời tại kho lạnh do hải quan giám sát, sẽ tính thêm phí lưu kho 300-500 nhân dân tệ/ngày.

- Thuế quan và thuế giá trị gia tăng: Đây là “phần lớn” chi phí, nhưng có thể tiết kiệm được thông qua các hiệp định thương mại. Ví dụ, sử dụng chứng nhận FORM E của RCEP, sầu riêng Thái Lan có thể được nhập khẩu miễn thuế; các sản phẩm sữa của Úc có thể được giảm thuế trực tiếp xuống 0 với giấy chứng nhận xuất xứ. Ngoài ra, mã HS phải chính xác. Ví dụ, kem được phân loại theo mã 2105.00 (với thuế suất 6%) có thể tiết kiệm hàng nghìn đô la tiền thuế mỗi hộp so với việc được phân loại theo mã 0403 (với thuế suất 10%).

III. Chi phí phụ trợ: Thoạt nhìn có vẻ nhỏ, nhưng tổng cộng lại thành một khoản đáng kể.

Chi phí riêng lẻ của các liên kết này không cao, nhưng tổng chi phí cộng lại thường chiếm từ 10% đến 15% tổng chi phí.

1. Chi phí đóng gói và vận hành: Chi trả cho việc bảo quản độ tươi ngon.

Hàng hóa đông lạnh cần bao bì đặc biệt chống ẩm và chống va đập. Ví dụ, đóng gói chân không thịt đông lạnh có thể giảm thể tích đến 30%, không chỉ tiết kiệm chi phí vận chuyển mà còn giữ được độ tươi ngon, nhưng phí đóng gói lên tới 100-300 đô la mỗi container. Ngoài ra, cần có xe nâng chuyên dụng cho chuỗi cung ứng lạnh để bốc dỡ, và phí vận hành cao hơn 50% so với hàng hóa thông thường. Nếu hàng hóa dễ bị va đập và cần sắp xếp bằng tay nhẹ nhàng, phí sẽ còn tăng thêm.

2. Phí bảo hiểm: Bảo vệ hàng hóa dễ hư hỏng.

Một khi hệ thống kiểm soát nhiệt độ của hàng hóa đông lạnh bị hỏng, đó sẽ là tổn thất hoàn toàn, vì vậy bảo hiểm không thể cứu vãn được. Thông thường, bảo hiểm được mua với mức phí từ 0,3% đến 0,8% giá trị hàng hóa. Ví dụ, với lượng thịt đông lạnh trị giá 50.000 đô la, phí bảo hiểm khoảng 150-400 đô la. Đối với các tuyến đường dài như Nam Mỹ và Châu Phi, phí bảo hiểm sẽ tăng lên hơn 1%, bởi vì thời gian vận chuyển càng dài, rủi ro về kiểm soát nhiệt độ càng cao.

3. Phí vận chuyển nội địa: Chi phí cho chặng cuối cùng

Đối với vận chuyển từ cảng đến kho lạnh nội địa, cước phí vận chuyển bằng xe tải đông lạnh cao hơn 40% so với xe tải thông thường. Ví dụ, phí vận chuyển một container đông lạnh 20GP từ cảng Thượng Hải đến kho lạnh ở Tô Châu là 1.500-2.000 nhân dân tệ. Nếu đến các vùng miền Trung và Tây, sẽ cộng thêm 200-300 nhân dân tệ/100 km, và cũng phải tính thêm phí chạy xe không tải chiều về.

IV. Kỹ năng kiểm soát chi phí thực tiễn: 3 cách tiết kiệm 20% chi phí

Sau khi hiểu rõ cơ cấu chi phí, việc kiểm soát chi phí có thể được thực hiện một cách có hệ thống. Dưới đây là một số phương pháp đã được kiểm chứng:

1. Chọn vận chuyển hàng lẻ (LCL) cho các lô hàng nhỏ và ký hợp đồng dài hạn cho các lô hàng lớn:

Khi thể tích hàng hóa nhỏ hơn 5 mét khối, vận chuyển hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) giúp tiết kiệm 40%-60% cước phí so với vận chuyển hàng nguyên container (FCL). Mặc dù thời gian vận chuyển chậm hơn 5-10 ngày, nhưng phương thức này phù hợp cho các đơn đặt hàng thử nghiệm; nếu số lượng đặt hàng hàng năm vượt quá 50 container, hãy ký hợp đồng dài hạn trực tiếp với công ty vận chuyển để được giảm giá 5%-15%.

2. Kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian để giảm thiểu lãng phí năng lượng:

Thiết lập nhiệt độ tối thiểu cần thiết theo đặc điểm của hàng hóa. Ví dụ, chuối có thể được bảo quản ở 13°C, không cần hạ xuống 0°C; liên hệ trước với công ty thông quan để chuẩn bị các thủ tục trước khi hàng đến cảng, rút ​​ngắn thời gian kiểm tra xuống trong vòng 1 ngày và tránh phí lưu kho.

3. Sử dụng công nghệ để giảm chi phí:

Lắp đặt hệ thống giám sát nhiệt độ GPS trên các container lạnh để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian thực, tránh tổn thất hoàn toàn do hỏng hóc thiết bị; sử dụng hệ thống kho tự động, có thể giảm chi phí vận hành kho lạnh từ 10% đến 20%.

Cuối cùng, tóm lại: Việc tính toán chi phí cần chừa ra “khoảng trống linh hoạt”.

Công thức tính chi phí cho container lạnh nhập khẩu có thể được tóm tắt như sau: (Cước vận chuyển đường biển cơ bản + phụ phí) + (Phí cảng + phí thông quan) + (Phí đóng gói + bảo hiểm + phí vận chuyển nội địa) + 10% ngân sách dự phòng. 10% này rất quan trọng để xử lý các trường hợp khẩn cấp như tăng giá nhiên liệu và chậm trễ thông quan.

Xét cho cùng, cốt lõi của vận chuyển chuỗi lạnh là "bảo quản độ tươi ngon". Thay vì tiết kiệm chi phí cần thiết, tốt hơn hết là giảm thiểu các chi phí ẩn thông qua lập kế hoạch chính xác - duy trì chất lượng hàng hóa là cách tiết kiệm chi phí hiệu quả nhất.


Thời gian đăng: 12/11/2025 Lượt xem: