Tủ lạnh bảo quản huyết tương NW-HXC429T, do nhà máy Nenwell chuyên nghiệp sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế dành cho thiết bị y tế và phòng thí nghiệm, có kích thước 625*940*1830 mm, chứa được 195 túi máu 450ml.
Mô tả sản phẩm
Với nhiều chế độ điều chỉnh nhiệt độ, đảm bảo nhiệt độ ổn định và chính xác.
●Nhiệt độ bên trong luôn ổn định trong khoảng 4±1°C, độ phân giải màn hình hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số là 0,1°C.
●Được trang bị 6 cảm biến độ chính xác cao và bộ điều nhiệt cơ học, giúp làm mát không khí và kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn, đảm bảo nhiệt độ đồng đều bên trong thiết bị, duy trì trong phạm vi nhiệt độ quy định. Thiết kế cửa trong nhiều lớp giúp giảm thiểu thất thoát nhiệt sau khi mở cửa, đảm bảo nhiệt độ ổn định bên trong tủ.
●Được trang bị đầy đủ chức năng báo động, bao gồm báo động nhiệt độ cao và thấp, mất điện, cửa hé mở, lỗi cảm biến và pin yếu. Hai chế độ báo động bao gồm còi báo động và đèn báo hiệu, cùng giao diện báo động từ xa.
●Thiết kế pin dự phòng đảm bảo chức năng báo động và đo nhiệt độ vẫn hoạt động ngay cả khi nguồn điện chính bị mất.
●Mô-đun thẻ quẹt NFC, với khả năng quản lý lưu trữ an toàn hơn.
Thiết bị có khả năng ghi lại dữ liệu nhiệt độ trong mười năm bằng giao diện USB, ngoài ra còn có tùy chọn thiết bị ghi nhiệt độ dạng đĩa.
Hệ thống quản lý quyền NFC
●Hệ thống quản lý quyền NFC được thiết kế với khóa điện từ có khả năng kiểm soát, kiểm tra và theo dõi hướng dòng chảy, giúp quản lý máu an toàn hơn.
| Số hiệu mẫu | Phạm vi nhiệt độ | Bên ngoài | Dung tích (L) | Dung tích (Túi máu 400ml) | Chất làm lạnh | Chứng nhận | Kiểu |
| Kích thước (mm) | |||||||
| NW-HYC106 | 4±1ºC | 500*514*1055 | 106 | R600a | CE | Thẳng đứng | |
| NW-XC90W | 4±1ºC | 1080*565*856 | 90 | R134a | CE | Ngực | |
| NW-XC88L | 4±1ºC | 450*550*1505 | 88 | R134a | CE | Thẳng đứng | |
| NW-XC168L | 4±1ºC | 658*772*1283 | 168 | R290 | CE | Thẳng đứng | |
| NW-XC268L | 4±1ºC | 640*700*1856 | 268 | R134a | CE | Thẳng đứng | |
| NW-XC368L | 4±1ºC | 806*723*1870 | 368 | R134a | CE | Thẳng đứng | |
| NW-XC618L | 4±1ºC | 812*912*1978 | 618 | R290 | CE | Thẳng đứng | |
| NW-HXC158 | 4±1ºC | 560*570*1530 | 158 | HC | CE | Gắn trên xe | |
| NW-HXC149 | 4±1ºC | 625*820*1150 | 149 | 60 | R600a | CE/UL | Thẳng đứng |
| NW-HXC429 | 4±1ºC | 625*940*1830 | 429 | 195 | R600a | CE/UL | Thẳng đứng |
| NW-HXC629 | 4±1ºC | 765*940*1980 | 629 | 312 | R600a | CE/UL | Thẳng đứng |
| NW-HXC1369 | 4±1ºC | 1545*940*1980 | 1369 | 624 | R600a | CE/UL | Thẳng đứng |
| NW-HXC149T | 4±1ºC | 625*820*1150 | 149 | 60 | R600a | CE/UL | Thẳng đứng |
| NW-HXC429T | 4±1ºC | 625*940*1830 | 429 | 195 | R600a | CE/UL | Thẳng đứng |
| NW-HXC629T | 4±1ºC | 765*940*1980 | 629 | 312 | R600a | CE/UL | Thẳng đứng |
| NW-HXC1369T | 4±1ºC | 1545*940*1980 | 1369 | 624 | R600a | CE/UL | Thẳng đứng |
| NW-HBC4L160 | 4±1ºC | 600*620*1600 | 160 | 180 | R134a | Thẳng đứng |