Tủ trưng bày đồ uống dòng Nenwell bao gồm nhiều mẫu mã (như NW - LSC215W đến NW - LSC1575F). Dung tích phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau (230L - 1575L), và nhiệt độ được kiểm soát ổn định ở mức 0 - 10℃ để đảm bảo độ tươi ngon của đồ uống. Chất làm lạnh được sử dụng là R600a hoặc R290 thân thiện với môi trường, đáp ứng cả hiệu quả làm lạnh và bảo vệ môi trường. Số lượng kệ từ 3 đến 15, và không gian trưng bày có thể được điều chỉnh linh hoạt. Trọng lượng tịnh của một đơn vị là 52 - 245kg, và trọng lượng cả bao bì là 57 - 284kg. Khả năng chứa hàng trong container 40'HQ thay đổi tùy theo từng mẫu (14 - 104 chiếc), đáp ứng các quy mô phân phối khác nhau. Kiểu dáng đơn giản phù hợp với nhiều không gian trưng bày. Sản phẩm đã đạt chứng nhận CE và ETL. Trong các gian trưng bày thương mại (như siêu thị và cửa hàng tiện lợi), cửa kính trong suốt và đèn LED làm nổi bật đồ uống. Với máy nén hiệu quả và thiết kế ống dẫn khí hợp lý, thiết bị đạt được khả năng làm lạnh đồng đều và hoạt động êm ái. Nó không chỉ giúp các nhà bán lẻ tối ưu hóa việc trưng bày và tiếp thị mà còn đảm bảo chất lượng và hiệu quả bảo quản đồ uống. Đây là thiết bị thiết thực cho việc trưng bày và bảo quản đồ uống thương mại.
Cửa thoát khí của quạt trongTủ đựng đồ uống thương mại có cửa kínhKhi quạt hoạt động, không khí được thải ra hoặc lưu thông qua cửa thoát này để thực hiện trao đổi nhiệt trong hệ thống làm lạnh và lưu thông không khí bên trong tủ, đảm bảo làm lạnh đồng đều thiết bị và duy trì nhiệt độ làm lạnh thích hợp.
CáiĐèn LEDĐèn được thiết kế để lắp đặt âm vào phía trên tủ hoặc cạnh kệ theo kiểu ẩn, giúp ánh sáng chiếu đều khắp không gian bên trong. Nó có nhiều ưu điểm vượt trội. Đèn sử dụng nguồn sáng LED tiết kiệm năng lượng, có công suất thấp nhưng độ sáng cao, chiếu sáng chính xác đồ uống, làm nổi bật màu sắc và kết cấu của chúng. Ánh sáng ấm tạo nên bầu không khí ấm cúng, dễ chịu, còn ánh sáng lạnh mang lại cảm giác sảng khoái, phù hợp với phong cách và yêu cầu trưng bày của các loại đồ uống khác nhau. Đèn có tuổi thọ cao và độ ổn định tốt, giảm chi phí thay thế thường xuyên. Hơn nữa, đèn tỏa nhiệt ít, không ảnh hưởng đến việc kiểm soát nhiệt độ bên trong tủ, giúp duy trì độ tươi ngon của đồ uống. Từ trưng bày đến sử dụng thực tế, đèn giúp nâng cao toàn diện giá trị của tủ đựng đồ uống.
Cấu trúc giá đỡ bên trong tủ làm mát đồ uống. Các kệ màu trắng được sử dụng để đặt đồ uống và các vật dụng khác. Có các khe ở bên cạnh, cho phép điều chỉnh chiều cao kệ một cách linh hoạt. Điều này giúp dễ dàng bố trí không gian bên trong theo kích thước và số lượng vật dụng được lưu trữ, đạt được sự trưng bày hợp lý và sử dụng hiệu quả, đảm bảo phạm vi làm mát đồng đều và giúp bảo quản sản phẩm tốt hơn.
Nguyên tắc thông gió vàtản nhiệt của tủ đựng đồ uốngƯu điểm của hệ thống thông gió là các lỗ thông gió có thể tản nhiệt hiệu quả cho hệ thống làm lạnh, duy trì nhiệt độ làm lạnh thích hợp bên trong tủ, đảm bảo độ tươi ngon của đồ uống. Cấu trúc lưới tản nhiệt giúp ngăn bụi bẩn xâm nhập vào bên trong tủ, bảo vệ các linh kiện làm lạnh và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Thiết kế thông gió hợp lý có thể tích hợp với kiểu dáng tổng thể của tủ mà không làm phá vỡ vẻ ngoài, đáp ứng nhu cầu trưng bày hàng hóa trong các siêu thị và cửa hàng tiện lợi.
| Số hiệu mẫu | Kích thước đơn vị (Rộng x Sâu x Cao) (mm) | Kích thước thùng carton (Rộng x Sâu x Cao) (mm) | Dung tích (L) | Khoảng nhiệt độ (℃) | Chất làm lạnh | Kệ | NW/GW(kg) | Xếp hàng vào container 40′HQ | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NW – LSC215W | 535*525*1540 | 615*580*1633 | 230 | 0 – 10 | R600a | 3 | 52/57 | 104 chiếc/40 container | CE, ETL |
| NW – LSC305W | 575*525*1770 | 655*580*1863 | 300 | 0 – 10 | R600a | 4 | 59/65 | 96 chiếc/40 container | CE, ETL |
| NW – LSC355W | 575*565*1920 | 655*625*2010 | 360 | 0 – 10 | R600a | 5 | 61/67 | 75 chiếc/40 container | CE, ETL |
| Tây Bắc – LSC1025F | 1250*740*2100 | 1300*802*2160 | 1025 | 0 – 10 | R290 | 5*2 | 169/191 | 27 chiếc/40 container | CE, ETL |
| Tây Bắc – LSC1575F | 1875*740*2100 | 1925*802*2160 | 1575 | 0 – 10 | R290 | 5*3 | 245/284 | 14 chiếc/40 container | CE, ETL |